hình dong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vẻ, hình thức bên ngoài của một người hoặc vật: "hình dong" chỉ diện mạo, vẻ bề ngoài có thể quan sát được.
- Hình ảnh trong tâm trí: "hình dong" cũng có thể chỉ hình ảnh được tưởng tượng, hình dung ra trong đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hình dong của anh ấy trông rất phong trần. (Dáng vẻ bên ngoài của anh ấy trông rất phong trần.)
- Tôi không thể nào quên được hình dong của mẹ lúc tiễn tôi đi xa. (Tôi không thể nào quên được hình ảnh (dáng vẻ) của mẹ lúc tiễn tôi đi xa.)
- Chỉ nghe mô tả, tôi đã có một hình dong rõ ràng về khung cảnh ấy. (Chỉ nghe mô tả, tôi đã có một hình ảnh rõ ràng trong đầu về khung cảnh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hình dong chải chuốt": dáng vẻ bên ngoài được chăm chút, gọn gàng, chỉn chu.
- Dù bận rộn, cô ấy luôn giữ một hình dong chải chuốt. (Dù bận rộn, cô ấy luôn giữ một dáng vẻ bên ngoài được chăm chút gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hình dung (động từ): tưởng tượng, vẽ ra trong đầu một hình ảnh, một tình huống.
- Bạn hãy thử hình dung khung cảnh một thành phố tương lai. (Bạn hãy thử tưởng tượng khung cảnh một thành phố tương lai.)
- Dung mạo (danh từ): vẻ mặt, diện mạo (thường dùng cho người).
- Diện mạo (danh từ): hình thức, vẻ bề ngoài nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Dáng vẻ: vẻ bên ngoài.
- Hình thức: bề ngoài, vẻ bề ngoài.
- Hình ảnh: ảnh tượng trong tâm trí.
Lưu ý
- "Hình dong" là một từ có sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "hình ảnh", "dáng vẻ", "diện mạo" có thể được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, mang tính văn học.